east sea

Học thuật
Thân thiện
east sea

The ship sails across the East Sea toward the rising sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biển Đông: "East Sea" tên tiếng Anh dùng để chỉ một vùng biển rộng lớn, một nhánh của Thái Bình Dương, nằmphía đông của lục địa châu Á. Về mặt địa , nằm giữa Trung Quốc (bao gồm cả đảo Đài Loan), Nhật Bản, bán đảo Triều Tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The East Sea is known for its rich fishing grounds. (Biển Đông được biết đến với những ngư trường giàu có.)
    • Several countries border the East Sea. (Nhiều quốc gia đường bờ biển giáp với Biển Đông.)
    • There are territorial disputes in the East Sea region. ( những tranh chấp lãnh thổkhu vực Biển Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the East Sea region": khu vực Biển Đông.
    • Stability in the East Sea region is crucial for global trade. (Sự ổn địnhkhu vực Biển Đông rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea of Japan: Đây tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng một vùng biển. Tuy nhiên, việc sử dụng tên gọi này có thể gây tranh cãi về mặt chính trị lịch sử giữa các quốc gia liên quan.
  • 동해 (Donghae): Tên gọi trong tiếng Hàn Quốc, có nghĩa "Biển Đông".
  • 日本海 (Nihonkai): Tên gọi trong tiếng Nhật, có nghĩa "Biển Nhật Bản".
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "East Sea" một thuật ngữ địa chính trị nhạy cảm. Việc đặt tên cho vùng biển này (East Sea hay Sea of Japan) chủ đề của tranh chấp ngoại giao lâu dài giữa Hàn Quốc, Triều Tiên Nhật Bản. Người học cần lưu ý đến bối cảnh khi sử dụng thuật ngữ này.
east sea

The ship sails across the East Sea toward the rising sun.

Noun
  1. một nhánh của Thái Bình Dương giữa Trung Quốc Nhật Bản

Từ đồng nghĩa